--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Chrissie Evert chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
surgical
:
(thuộc) phẫu thuật, (thuộc) mổsurgical instruments dụng cụ phẫu thuật, dụng cụ mổ
+
edition
:
loại sách in ra loại sách xuất bản
+
emotive
:
cảm động, xúc động, xúc cảm
+
endorsement
:
sự chứng thực đằng sau (séc...); lời viết đằng sau, lời ghi đằng sau (một văn kiện)
+
tiêu hóa
:
to digest